кали́ф калиф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. khalip, vị khalip

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкали́фкали́фы
Sinh cáchкали́факали́фов
Tặng cáchкали́фукали́фам
Đối cáchкали́факали́фов
Công cụ cáchкали́фомкали́фами
Giới cáchкали́фекали́фах

Từ liên quan