кали́ф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- khalip, vị khalip
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кали́ф | кали́фы |
| Sinh cách | кали́фа | кали́фов |
| Tặng cách | кали́фу | кали́фам |
| Đối cách | кали́фа | кали́фов |
| Công cụ cách | кали́фом | кали́фами |
| Giới cách | кали́фе | кали́фах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кали́ф | кали́фы |
| Sinh cách | кали́фа | кали́фов |
| Tặng cách | кали́фу | кали́фам |
| Đối cách | кали́фа | кали́фов |
| Công cụ cách | кали́фом | кали́фами |
| Giới cách | кали́фе | кали́фах |