кали́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây kim ngânPet name (diminuitiv) from Kalina (Viburnum opulus)
- bài Kalinkafolk song
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кали́нка | кали́нки |
| Sinh cách | кали́нки | кали́нок |
| Tặng cách | кали́нке | кали́нкам |
| Đối cách | кали́нку | кали́нки |
| Công cụ cách | кали́нкой, кали́нкою | кали́нками |
| Giới cách | кали́нке | кали́нках |