кали́нка калинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây kim ngânPet name (diminuitiv) from Kalina (Viburnum opulus)
  2. bài Kalinkafolk song

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкали́нкакали́нки
Sinh cáchкали́нкикали́нок
Tặng cáchкали́нкекали́нкам
Đối cáchкали́нкукали́нки
Công cụ cáchкали́нкой, кали́нкоюкали́нками
Giới cáchкали́нкекали́нках

Từ liên quan