кали́на калина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kim ngân hoa, tú cầuViburnum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкали́накали́ны
Sinh cáchкали́ныкали́н
Tặng cáchкали́некали́нам
Đối cáchкали́нукали́ны
Công cụ cáchкали́ной, кали́ноюкали́нами
Giới cáchкали́некали́нах

кали́н калин

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cây liên chi, cây tầm gửi, cây kim ngân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкали́нкали́ны
Sinh cáchкали́накали́нов
Tặng cáchкали́нукали́нам
Đối cáchкали́нкали́ны
Công cụ cáchкали́номкали́нами
Giới cáchкали́некали́нах