кали́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kim ngân hoa, tú cầuViburnum
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кали́на | кали́ны |
| Sinh cách | кали́ны | кали́н |
| Tặng cách | кали́не | кали́нам |
| Đối cách | кали́ну | кали́ны |
| Công cụ cách | кали́ной, кали́ною | кали́нами |
| Giới cách | кали́не | кали́нах |