ка́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đi ị, đi cầu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ка́каю |
| ты | ка́каешь |
| он / она / оно | ка́кают |
| мы | ка́каем |
| вы | ка́каете |
| они | ка́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ка́кал |
| Giống cái | ка́кала |
| Giống trung | ка́кало |
| Số nhiều | ка́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ка́кай |
| Số nhiều | ка́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ка́кающий | ка́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | какая | ка́кав, какавши |