ка́кавший какавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã ị, đi ngoài (khẩu ngữ)khẩu ngữ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchка́кавшийка́кавшеека́кавшаяка́кавшие
Sinh cáchка́кавшегока́кавшегока́кавшейка́кавших
Tặng cáchка́кавшемука́кавшемука́кавшейка́кавшим
Đối cáchка́кавшего, ка́кавшийка́кавшеека́кавшуюка́кавших, ка́кавшие
Công cụ cáchка́кавшимка́кавшимка́кавшей, ка́кавшеюка́кавшими
Giới cáchка́кавшемка́кавшемка́кавшейка́кавших

ка́кать какать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi ị, đi cầu

Chia động từ

Hiện tại
яка́каю
тыка́каешь
он / она / онока́кают
мыка́каем
выка́каете
оника́кают
Quá khứ
Giống đựcка́кал
Giống cáiка́кала
Giống trungка́кало
Số nhiềuка́кали
Mệnh lệnh
Số ítка́кай
Số nhiềuка́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngка́кающийка́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкакаяка́кав, какавши

Từ liên quan