кайф

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cảm giác khoái trá
  2. cơn phêэйфория от употребления наркотика, приятное опьянение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́йф—
Sinh cáchка́йфа—
Tặng cáchка́йфу—
Đối cáchка́йф—
Công cụ cáchка́йфом—
Giới cáchка́йфе—

Từ liên quan