кайфова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hưởng thụ, cảm thấy thích thú
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кайфу́ю |
| ты | кайфу́ешь |
| он / она / оно | кайфу́ет |
| мы | кайфу́ем |
| вы | кайфу́ете |
| они | кайфу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кайфова́л |
| Giống cái | кайфова́ла |
| Giống trung | кайфова́ло |
| Số nhiều | кайфова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кайфу́й |
| Số nhiều | кайфу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кайфующий | кайфовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кайфуя | кайфовавши |