казначе́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thủ quỹ
- thủ quỹ, người phát lương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | казначе́й | казначе́и |
| Sinh cách | казначе́я | казначе́ев |
| Tặng cách | казначе́ю | казначе́ям |
| Đối cách | казначе́я | казначе́ев |
| Công cụ cách | казначе́ем | казначе́ями |
| Giới cách | казначе́е | казначе́ях |