казначе́й казначей

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thủ quỹ
  2. thủ quỹ, người phát lương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchказначе́йказначе́и
Sinh cáchказначе́яказначе́ев
Tặng cáchказначе́юказначе́ям
Đối cáchказначе́яказначе́ев
Công cụ cáchказначе́емказначе́ями
Giới cáchказначе́еказначе́ях

Từ liên quan