казна́ казна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Quốc khố, ngân khố, kho bạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchказна́казны́
Sinh cáchказны́ка́зн
Tặng cáchказне́казна́м
Đối cáchказну́казны́
Công cụ cáchказно́й, казно́юказна́ми
Giới cáchказне́казна́х

Từ liên quan