казна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quốc khố, ngân khố, kho bạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | казна́ | казны́ |
| Sinh cách | казны́ | ка́зн |
| Tặng cách | казне́ | казна́м |
| Đối cách | казну́ | казны́ |
| Công cụ cách | казно́й, казно́ю | казна́ми |
| Giới cách | казне́ | казна́х |