каза́х казах

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Ca-da-khơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchказа́хказа́хи
Sinh cáchказа́хаказа́хов
Tặng cáchказа́хуказа́хам
Đối cáchказа́хаказа́хов
Công cụ cáchказа́хомказа́хами
Giới cáchказа́хеказа́хах

Từ liên quan