Казахста́н Казахстан

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ka-dắc-xtan
  2. Kazakhstan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКазахста́н—
Sinh cáchКазахста́на—
Tặng cáchКазахста́ну—
Đối cáchКазахста́н—
Công cụ cáchКазахста́ном—
Giới cáchКазахста́не—

Từ liên quan