ка́дры кадры

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Cán bộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ка́дры
Sinh cách—ка́дров
Tặng cách—ка́драм
Đối cách—ка́дры
Công cụ cách—ка́драми
Giới cách—ка́драх

Ví dụ

  • подборазг кадрыов
    [sự] lựa chọn cán bộ
  • подгатовка кадрыов
    [sự] đào tạo cán bộ
  • воспитывать кадры
    giáo dục cán bộ

кадр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cảnh, đoạnсцена, эпизодphim
  2. khuôn hình, pô, ảnhснимок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́дрка́дры
Sinh cáchка́драка́дров
Tặng cáchка́друка́драм
Đối cáchка́дрка́дры
Công cụ cáchка́дромка́драми
Giới cáchка́дрека́драх

Từ liên quan