кадри́рование кадрирование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cắt xén, đóng khung, chọn khung hình
  2. đóng khung, chọn khung hình
  3. lấy mẫu, chọn khung hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкадри́рованиекадри́рования
Sinh cáchкадри́рованиякадри́рований
Tặng cáchкадри́рованиюкадри́рованиям
Đối cáchкадри́рованиекадри́рования
Công cụ cáchкадри́рованиемкадри́рованиями
Giới cáchкадри́рованиикадри́рованиях