кадри́рование
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cắt xén, đóng khung, chọn khung hình
- đóng khung, chọn khung hình
- lấy mẫu, chọn khung hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кадри́рование | кадри́рования |
| Sinh cách | кадри́рования | кадри́рований |
| Tặng cách | кадри́рованию | кадри́рованиям |
| Đối cách | кадри́рование | кадри́рования |
| Công cụ cách | кадри́рованием | кадри́рованиями |
| Giới cách | кадри́ровании | кадри́рованиях |