кадри́ть кадрить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tán tỉnh, bắt chuyện
  2. ve vãn, tán tỉnh, chọc ghẹo

Chia động từ

Hiện tại
якадрю́
тыкадри́шь
он / она / онокадри́т
мыкадри́м
выкадри́те
оникадря́т
Quá khứ
Giống đựcкадри́л
Giống cáiкадри́ла
Giống trungкадри́ло
Số nhiềuкадри́ли
Mệnh lệnh
Số ítкадри́
Số nhiềuкадри́те