кадр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cảnh, đoạnсцена, эпизодphim
- khuôn hình, pô, ảnhснимок
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́др | ка́дры |
| Sinh cách | ка́дра | ка́дров |
| Tặng cách | ка́дру | ка́драм |
| Đối cách | ка́др | ка́дры |
| Công cụ cách | ка́дром | ка́драми |
| Giới cách | ка́дре | ка́драх |
