кадр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cảnh, đoạnсцена, эпизодphim
  2. khuôn hình, pô, ảnhснимок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́дрка́дры
Sinh cáchка́драка́дров
Tặng cáchка́друка́драм
Đối cáchка́дрка́дры
Công cụ cáchка́дромка́драми
Giới cáchка́дрека́драх

Từ liên quan