каде́т кадет

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. học viên sĩ quan
  2. học viên sĩ quan, đảng viên Dân chủ Lập hiến
  3. đảng viên Dân chủ Lập hiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаде́ткаде́ты
Sinh cáchкаде́такаде́тов
Tặng cáchкаде́тукаде́там
Đối cáchкаде́такаде́тов
Công cụ cáchкаде́томкаде́тами
Giới cáchкаде́текаде́тах

Từ liên quan