каде́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- học viên sĩ quan
- học viên sĩ quan, đảng viên Dân chủ Lập hiến
- đảng viên Dân chủ Lập hiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каде́т | каде́ты |
| Sinh cách | каде́та | каде́тов |
| Tặng cách | каде́ту | каде́там |
| Đối cách | каде́та | каде́тов |
| Công cụ cách | каде́том | каде́тами |
| Giới cách | каде́те | каде́тах |