каде́тский
tính từ
Nghĩa
- thuộc trường sĩ quan, của học viên sĩ quan
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | каде́тский | каде́тское | каде́тская | каде́тские |
| Sinh cách | каде́тского | каде́тского | каде́тской | каде́тских |
| Tặng cách | каде́тскому | каде́тскому | каде́тской | каде́тским |
| Đối cách | каде́тский, каде́тского | каде́тское | каде́тскую | каде́тские, каде́тских |
| Công cụ cách | каде́тским | каде́тским | каде́тской, каде́тскою | каде́тскими |
| Giới cách | каде́тском | каде́тском | каде́тской | каде́тских |
| Dạng ngắn | каде́тск | каде́тско | каде́тска | каде́тски |