каботажничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy ven biển, đi biển ven bờ
  2. chạy ven biển, đi tuyến ven bờ
  3. đi tuyến ven bờ, chạy ven biển

Chia động từ

Hiện tại
якаботажничаю
тыкаботажничаешь
он / она / оно—
мы—
вы—
они—

Từ liên quan