каботажничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chạy ven biển, đi biển ven bờ
- chạy ven biển, đi tuyến ven bờ
- đi tuyến ven bờ, chạy ven biển
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | каботажничаю |
| ты | каботажничаешь |
| он / она / оно | — |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | каботажничаю |
| ты | каботажничаешь |
| он / она / оно | — |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |