кабота́ж каботаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thủy vận dọc bờ biển, hàng hải ven bờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкабота́жкабота́жи
Sinh cáchкабота́жакабота́жей
Tặng cáchкабота́жукабота́жам
Đối cáchкабота́жкабота́жи
Công cụ cáchкабота́жемкабота́жами
Giới cáchкабота́жекабота́жах