кабота́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thủy vận dọc bờ biển, hàng hải ven bờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кабота́ж | кабота́жи |
| Sinh cách | кабота́жа | кабота́жей |
| Tặng cách | кабота́жу | кабота́жам |
| Đối cách | кабота́ж | кабота́жи |
| Công cụ cách | кабота́жем | кабота́жами |
| Giới cách | кабота́же | кабота́жах |