каблу́к каблук

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Gótgiày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаблу́ккаблуки́
Sinh cáchкаблука́каблуко́в
Tặng cáchкаблуку́каблука́м
Đối cáchкаблуккаблуки
Công cụ cáchкаблуко́мкаблука́ми
Giới cáchкаблуке́каблука́х

Ví dụ

  • туфли на высоких каблуках
    giày cao gót
  • быть под каблуком у кого-л.
    bị ai xỏ mũi, bị ai sai khiến

Từ liên quan