подкаблу́чник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chồng sợ vợ, chồng bị vợ sai bảo
- chồng sợ vợ, người chồng bị vợ quản thúc
- chồng bị vợ sai bảo, sống dưới sự thống trị của vợ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подкаблу́чник | подкаблу́чники |
| Sinh cách | подкаблу́чника | подкаблу́чников |
| Tặng cách | подкаблу́чнику | подкаблу́чникам |
| Đối cách | подкаблу́чника | подкаблу́чников |
| Công cụ cách | подкаблу́чником | подкаблу́чниками |
| Giới cách | подкаблу́чнике | подкаблу́чниках |