йот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chữ Jбуква
  2. chữ J
  3. âm y, âm jзвук

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchйо́тйо́ты
Sinh cáchйо́тайо́тов
Tặng cáchйо́туйо́там
Đối cáchйо́тйо́ты
Công cụ cáchйо́томйо́тами
Giới cáchйо́тейо́тах

Từ liên quan

йо́та йота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chữ i, iôtaбуква греческого альфавитаtrong bảng chữ cái Hy-lạp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchйо́тайо́ты
Sinh cáchйо́тыйо́т
Tặng cáchйо́тейо́там
Đối cáchйо́туйо́ты
Công cụ cáchйо́той, йо́тоюйо́тами
Giới cáchйо́тейо́тах

Ví dụ

  • ни на йоту
    không mảy may, hoàn toàn không, không chút nào
  • дело ни на йоту на продвинулось
    công việc không mảy may tiến bộ
  • положение ни на йоту не изменилось
    tình hình không chút nào thay đổi