ию́ль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tháng bảy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ию́ль | ию́ли |
| Sinh cách | ию́ля | ию́лей |
| Tặng cách | ию́лю | ию́лям |
| Đối cách | ию́ль | ию́ли |
| Công cụ cách | ию́лем | ию́лями |
| Giới cách | ию́ле | ию́лях |
Ví dụ
- в июлье этого года[vào] thàng bảy năm nay

