иша́к ишак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con lùa
  2. laпомесьcon
  3. Lừa
  4. Đồ đầu bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchишакишаки́
Sinh cáchишака́ишако́в
Tặng cáchишаку́ишака́м
Đối cáchишака́ишако́в
Công cụ cáchишако́мишака́ми
Giới cáchишаке́ишака́х

Từ đồng nghĩa