иша́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con lùa
- laпомесьcon
- Lừa
- Đồ đầu bò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ишак | ишаки́ |
| Sinh cách | ишака́ | ишако́в |
| Tặng cách | ишаку́ | ишака́м |
| Đối cách | ишака́ | ишако́в |
| Công cụ cách | ишако́м | ишака́ми |
| Giới cách | ишаке́ | ишака́х |