изловчи́ться изловчиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Xoay cở, tìm kế, tìm cách

Chia động từ

Tương lai
яизловчу́сь
тыизловчи́шься
он / она / оноизловчи́тся
мыизловчи́мся
выизловчи́тесь
ониизловча́тся
Quá khứ
Giống đựcизловчи́лся
Giống cáiизловчи́лась
Giống trungизловчи́лось
Số nhiềuизловчи́лись
Mệnh lệnh
Số ítизловчи́сь
Số nhiềuизловчи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изловчи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изловча́сь, изловчи́вшись