изловчи́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Xoay cở, tìm kế, tìm cách
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | изловчу́сь |
| ты | изловчи́шься |
| он / она / оно | изловчи́тся |
| мы | изловчи́мся |
| вы | изловчи́тесь |
| они | изловча́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изловчи́лся |
| Giống cái | изловчи́лась |
| Giống trung | изловчи́лось |
| Số nhiều | изловчи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изловчи́сь |
| Số nhiều | изловчи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | изловчи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | изловча́сь, изловчи́вшись |