исхитри́вшийся исхитрившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã khéo tìm cách, đã xoay xở

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchисхитри́вшийсяисхитри́вшеесяисхитри́вшаясяисхитри́вшиеся
Sinh cáchисхитри́вшегосяисхитри́вшегосяисхитри́вшейсяисхитри́вшихся
Tặng cáchисхитри́вшемусяисхитри́вшемусяисхитри́вшейсяисхитри́вшимся
Đối cáchисхитри́вшегося, исхитри́вшийсяисхитри́вшеесяисхитри́вшуюсяисхитри́вшихся, исхитри́вшиеся
Công cụ cáchисхитри́вшимсяисхитри́вшимсяисхитри́вшейся, исхитри́вшеюсяисхитри́вшимися
Giới cáchисхитри́вшемсяисхитри́вшемсяисхитри́вшейсяисхитри́вшихся

исхитри́ться исхитриться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khéo léo, xoay xở, tìm cách, mưu mẹo

Chia động từ

Tương lai
яисхитрю́сь
тыисхитри́шься
он / она / оноисхитри́тся
мыисхитри́мся
выисхитри́тесь
ониисхитря́тся
Quá khứ
Giống đựcисхитри́лся
Giống cáiисхитри́лась
Giống trungисхитри́лось
Số nhiềuисхитри́лись
Mệnh lệnh
Số ítисхитри́сь
Số nhiềuисхитри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—исхитри́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—исхитри́вшись, исхитря́сь

Từ đồng nghĩa