истопи́ть истопить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đốtпечь

Chia động từ

Tương lai
яистоплю́
тыисто́пишь
он / она / оноисто́пит
мыисто́пим
выисто́пите
ониисто́пят
Quá khứ
Giống đựcистопи́л
Giống cáiистопи́ла
Giống trungистопи́ло
Số nhiềuистопи́ли
Mệnh lệnh
Số ítистопи́
Số nhiềuистопи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—истопи́вший
Bị động—исто́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—истопи́в, истопивши