и́стовость истовость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính nhiệt thành, sự tận tụy, lòng sùng kính, tinh thần hăng hái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́стовостьи́стовости
Sinh cáchи́стовостии́стовостей
Tặng cáchи́стовостии́стовостям
Đối cáchи́стовостьи́стовости
Công cụ cáchи́стовостьюи́стовостями
Giới cáchи́стовостии́стовостях