и́стовость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính nhiệt thành, sự tận tụy, lòng sùng kính, tinh thần hăng hái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́стовость | и́стовости |
| Sinh cách | и́стовости | и́стовостей |
| Tặng cách | и́стовости | и́стовостям |
| Đối cách | и́стовость | и́стовости |
| Công cụ cách | и́стовостью | и́стовостями |
| Giới cách | и́стовости | и́стовостях |