исся́кнуть иссякнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cạn, cạn kiệt

Chia động từ

Tương lai
яисся́кну
тыисся́кнешь
он / она / оноисся́кнет
мыисся́кнем
выисся́кнете
ониисся́кнут
Quá khứ
Giống đựcисся́к
Giống cáiисся́кла
Giống trungисся́кло
Số nhiềuисся́кли
Mệnh lệnh
Số ítисся́кни
Số nhiềuисся́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—исся́кнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—исся́кнув, иссякнувши, иссякши