исстрада́ться исстрадаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Chịu nhiều đau khổ, tiều tụy vì buồn phiền

Chia động từ

Tương lai
яисстрада́юсь
тыисстрада́ешься
он / она / оноисстрада́ется
мыисстрада́емся
выисстрада́етесь
ониисстрада́ются
Quá khứ
Giống đựcисстрада́лся
Giống cáiисстрада́лась
Giống trungисстрада́лось
Số nhiềuисстрада́лись
Mệnh lệnh
Số ítисстрада́йся
Số nhiềuисстрада́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—исстрада́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—исстрада́вшись

Từ đồng nghĩa