изму́читься измучиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ
  2. kiệt sức, kiệt lựcизнуритьсяbị

Chia động từ

Tương lai
яизму́чусь
тыизму́чишься
он / она / оноизму́чится
мыизму́чимся
выизму́читесь
ониизму́чатся
Quá khứ
Giống đựcизму́чился
Giống cáiизму́чилась
Giống trungизму́чилось
Số nhiềuизму́чились
Mệnh lệnh
Số ítизму́чься
Số nhiềuизму́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изму́чившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изму́чившись