испёкший

tính từ

Nghĩa

  1. nướng, làm bánh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиспёкшийиспёкшееиспёкшаяиспёкшие
Sinh cáchиспёкшегоиспёкшегоиспёкшейиспёкших
Tặng cáchиспёкшемуиспёкшемуиспёкшейиспёкшим
Đối cáchиспёкшего, испёкшийиспёкшееиспёкшуюиспёкших, испёкшие
Công cụ cáchиспёкшимиспёкшимиспёкшей, испёкшеюиспёкшими
Giới cáchиспёкшемиспёкшемиспёкшейиспёкших

испе́чь испечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nướng chín

Chia động từ

Tương lai
яиспеку́
тыиспечёшь
он / она / оноиспечёт
мыиспечём
выиспечёте
онииспеку́т
Quá khứ
Giống đựcиспёк
Giống cáiиспекла́
Giống trungиспекло́
Số nhiềuиспекли́
Mệnh lệnh
Số ítиспеки́
Số nhiềuиспеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—испёкший
Bị động—испечённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—испёкши

Từ liên quan