испусти́ться испуститься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phát ra, tỏa ra
  2. tắt ngấm, chết, lụi tàn

Chia động từ

Tương lai
яиспущу́сь
тыиспу́стишься
он / она / оноиспу́стится
мыиспу́стимся
выиспу́ститесь
онииспу́стятся
Quá khứ
Giống đựcиспусти́лся
Giống cáiиспусти́лась
Giống trungиспусти́лось
Số nhiềuиспусти́лись
Mệnh lệnh
Số ítиспусти́сь
Số nhiềuиспусти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—испусти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—испусти́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa