испуска́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phát ra, tỏa ra, phát tán
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | испускается |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | испуска́ющийся | испуска́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | испуска́ясь | испускавшись |