испусти́ть испустить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phát ra, thở ra, thốt

Chia động từ

Tương lai
яиспущу́
тыиспу́стишь
он / она / оноиспу́стит
мыиспу́стим
выиспу́стите
онииспу́стят
Quá khứ
Giống đựcиспусти́л
Giống cáiиспусти́ла
Giống trungиспусти́ло
Số nhiềuиспусти́ли
Mệnh lệnh
Số ítиспусти́
Số nhiềuиспусти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—испусти́вший
Bị động—испу́щенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—испусти́в, испустивши