испа́нка испанка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Tây Ban Nha, phụ nữ Tây Ban Nhaжительница Испании
  2. cúm Tây Ban Nhaзаболевание
  3. phụ nữ Tây Ban Nha

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиспа́нкаиспа́нки
Sinh cáchиспа́нкииспа́нок
Tặng cáchиспа́нкеиспа́нкам
Đối cáchиспа́нкуиспа́нок
Công cụ cáchиспа́нкой, испа́нкоюиспа́нками
Giới cáchиспа́нкеиспа́нках

Từ liên quan