испа́нец испанец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Tây-ban-nha

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиспа́нециспа́нцы
Sinh cáchиспа́нцаиспа́нцев
Tặng cáchиспа́нцуиспа́нцам
Đối cáchиспа́нцаиспа́нцев
Công cụ cáchиспа́нцемиспа́нцами
Giới cáchиспа́нцеиспа́нцах

Từ liên quan