искуша́ть искушать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cám dỗ, quyến rũ

Chia động từ

Hiện tại
яискуша́ю
тыискуша́ешь
он / она / оноискуша́ет
мыискуша́ем
выискуша́ете
ониискуша́ют
Quá khứ
Giống đựcискуша́л
Giống cáiискуша́ла
Giống trungискуша́ло
Số nhiềuискуша́ли
Mệnh lệnh
Số ítискуша́й
Số nhiềuискуша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngискуша́ющийискуша́вший
Bị độngискуша́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từискуша́яискушав, искушавши

Ví dụ

  • вводить в искушать
    cám dỗ, quyến rũ
  • впадать в искушать
    bị cám dỗ, bị quyến rũ