искуси́ть искусить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quyến rũ, dụ dỗсоблазнить, прельстить
  2. cám dỗсоблазнить, прельстить
  3. cám dỗ, mê hoặc

Chia động từ

Tương lai
яискушу́
тыискуси́шь
он / она / оноискуси́т
мыискуси́м
выискуси́те
ониискуся́т
Quá khứ
Giống đựcискуси́л
Giống cáiискуси́ла
Giống trungискуси́ло
Số nhiềuискуси́ли
Mệnh lệnh
Số ítискуси́
Số nhiềuискуси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—искуси́вший
Bị động—искушённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—искуси́в, искуси́вши