и́скренность искренность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chân thật, chân thực, chân thành, thành thật, thành thực, thật thà, thực thà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́скренность—
Sinh cáchи́скренности—
Tặng cáchи́скренности—
Đối cáchи́скренность—
Công cụ cáchи́скренностью—
Giới cáchи́скренности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa