иро́ния ирония

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mỉa mai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиро́нияиро́нии
Sinh cáchиро́ниииро́ний
Tặng cáchиро́ниииро́ниям
Đối cáchиро́ниюиро́нии
Công cụ cáchиро́нией, иро́ниеюиро́ниями
Giới cáchиро́ниииро́ниях

Ví dụ

  • ирония судьбы
    con tạo trớ trêu, tạo hóa trêu ngươi, số phận oái oăm

Từ liên quan