иро́ния
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mỉa mai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иро́ния | иро́нии |
| Sinh cách | иро́нии | иро́ний |
| Tặng cách | иро́нии | иро́ниям |
| Đối cách | иро́нию | иро́нии |
| Công cụ cách | иро́нией, иро́ниею | иро́ниями |
| Giới cách | иро́нии | иро́ниях |
Ví dụ
- ирония судьбыcon tạo trớ trêu, tạo hóa trêu ngươi, số phận oái oăm

