и́ноходь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bước đều, bước đi đều hai chân cùng bên, kiểu đi bước đều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́ноходь | и́ноходи |
| Sinh cách | и́ноходи | и́ноходей |
| Tặng cách | и́ноходи | и́ноходям |
| Đối cách | и́ноходь | и́ноходи |
| Công cụ cách | и́ноходью | и́ноходями |
| Giới cách | и́ноходи | и́ноходях |