инохо́дец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- ngựa đi bước đều, ngựa đi bước đều hai chân cùng bên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | инохо́дец | инохо́дцы |
| Sinh cách | инохо́дца | инохо́дцев |
| Tặng cách | инохо́дцу | инохо́дцам |
| Đối cách | инохо́дца | инохо́дцев |
| Công cụ cách | инохо́дцем | инохо́дцами |
| Giới cách | инохо́дце | инохо́дцах |