ине́рция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quán tính, ỳ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ине́рция | ине́рции |
| Sinh cách | ине́рции | ине́рций |
| Tặng cách | ине́рции | ине́рциям |
| Đối cách | ине́рцию | ине́рции |
| Công cụ cách | ине́рцией, ине́рциею | ине́рциями |
| Giới cách | ине́рции | ине́рциях |
Ví dụ
- двигаться по инерцияиchuyển động theo quán tính