инерцио́нность инерционность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. độ quán tính, quán tính
  2. tính ì, sự chậm chạp, tính trệ
  3. tính dai dẳng, sự bền bỉ
  4. độ trễ, sự chậm trễ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинерцио́нность—
Sinh cáchинерцио́нности—
Tặng cáchинерцио́нности—
Đối cáchинерцио́нность—
Công cụ cáchинерцио́нностью—
Giới cáchинерцио́нности—