и́ндекс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bảng chỉ dẫn, bảng kê, mục lụcуказатель, перечень
- Chỉ số
- Chỉ số, chỉ tiêu
- chỉ số, ký hiệuусловное обозначение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́ндекс | и́ндексы |
| Sinh cách | и́ндекса | и́ндексов |
| Tặng cách | и́ндексу | и́ндексам |
| Đối cách | и́ндекс | и́ндексы |
| Công cụ cách | и́ндексом | и́ндексами |
| Giới cách | и́ндексе | и́ндексах |
Ví dụ
- индекс ценchỉ số giá cả