инвали́дка инвалидка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ khuyết tật, người tàn tật nữженщина-инвалид
  2. phụ nữ khuyết tật, người tàn tật nữfemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинвали́дкаинвали́дки
Sinh cáchинвали́дкиинвали́док
Tặng cáchинвали́дкеинвали́дкам
Đối cáchинвали́дкуинвали́док
Công cụ cáchинвали́дкой, инвали́дкоюинвали́дками
Giới cáchинвали́дкеинвали́дках