и́мпорт импорт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nhập khẩu, nhập cảng, nhập vào
  2. số hàng nhập khẩuтоварыnhập cảng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́мпорти́мпорты
Sinh cáchи́мпортаи́мпортов
Tặng cáchи́мпортуи́мпортам
Đối cáchи́мпорти́мпорты
Công cụ cáchи́мпортоми́мпортами
Giới cáchи́мпортеи́мпортах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa