и́мпорт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhập khẩu, nhập cảng, nhập vào
- số hàng nhập khẩuтоварыnhập cảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́мпорт | и́мпорты |
| Sinh cách | и́мпорта | и́мпортов |
| Tặng cách | и́мпорту | и́мпортам |
| Đối cách | и́мпорт | и́мпорты |
| Công cụ cách | и́мпортом | и́мпортами |
| Giới cách | и́мпорте | и́мпортах |