имени́нница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người được mừng sinh nhật
- người được mừng ngày tên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | имени́нница | имени́нницы |
| Sinh cách | имени́нницы | имени́нниц |
| Tặng cách | имени́ннице | имени́нницам |
| Đối cách | имени́нницу | имени́нниц |
| Công cụ cách | имени́нницей, имени́нницею | имени́нницами |
| Giới cách | имени́ннице | имени́нницах |