имени́нница именинница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người được mừng sinh nhật
  2. người được mừng ngày tên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchимени́нницаимени́нницы
Sinh cáchимени́нницыимени́нниц
Tặng cáchимени́нницеимени́нницам
Đối cáchимени́нницуимени́нниц
Công cụ cáchимени́нницей, имени́нницеюимени́нницами
Giới cáchимени́нницеимени́нницах