имени́нник именинник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người có sinh nhật, người mừng lễ bổn mạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchимени́нникимени́нники
Sinh cáchимени́нникаимени́нников
Tặng cáchимени́нникуимени́нникам
Đối cáchимени́нникаимени́нников
Công cụ cáchимени́нникомимени́нниками
Giới cáchимени́нникеимени́нниках